bá chủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ dùng sức mạnh hoặc quyền lực để thống trị, đứng đầu một khu vực hoặc lĩnh vực: Chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia có sức mạnh áp đảo, khống chế và chi phối những kẻ khác.
- Vị trí thống trị tối cao: Chỉ quyền lực hoặc địa vị thống trị của một thế lực mạnh nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hít-le từng nuôi tham vọng làm bá chủ thế giới. (Hitler once nurtured the ambition to become the world's dominator.)
- Công ty đó đang cố gắng trở thành bá chủ trong ngành công nghệ. (That company is trying to become the hegemon in the technology industry.)
- Trong thế giới cổ đại, nhiều đế chế muốn trở thành bá chủ. (In the ancient world, many empires wanted to become the suzerain.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm bá chủ": hành động giành lấy hoặc thực thi quyền thống trị.
- Họ đấu tranh để làm bá chủ vùng biển. (They fought to dominate the sea region.)
- "Quyền bá chủ": quyền lực thống trị, địa vị chủ nhân ông.
- Quyền bá chủ của cường quốc đó đang bị thách thức. (The hegemony of that power is being challenged.)
Biến thể và từ gần giống
- Bá quyền (danh từ): quyền lực thống trị dựa trên sức mạnh, thường dùng trong chính trị.
- Chính sách bá quyền thường gây ra sự phản kháng. (Hegemonic policies often cause resistance.)
- Thống trị (động từ): cai quản, cai trị bằng quyền lực.
- Bá chủy (tính từ, ít dùng): có tính chất của kẻ bá chủ.
Từ đồng nghĩa
- Bạo chúa: kẻ cai trị độc tài, tàn bạo (nhấn mạnh sự tàn bạo).
- Bá vương: kẻ hùng mạnh, thống lĩnh (có sắc thái cổ xưa, văn chương).
- Chúa tể: người chủ, người cai quản tối cao (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
- Đế chế: thế lực thống trị rộng lớn (thường chỉ một quốc gia hoặc hệ thống).
Các cụm từ liên quan
- Bá chủ một phương: thống trị một vùng, một khu vực.
- Hắn ta từng là bá chủ một phương ở vùng biên giới. (He was once the local overlord in the border region.)
- Tranh giành bá chủ: cuộc cạnh tranh để giành quyền thống trị.
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc tranh giành bá chủ giữa các cường quốc. (History records many struggles for hegemony among great powers.)
Thành ngữ liên quan
- "Bá chủ và chư hầu": chỉ mối quan hệ giữa kẻ thống trị và những kẻ bị lệ thuộc, phục tùng.
- Mối quan hệ giữa họ giống như bá chủ và chư hầu vậy. (The relationship between them is like that of a suzerain and vassals.)
- dt. (H. bá: dùng sức mạnh; chủ: đứng đầu) Kẻ dùng sức mạnh để thống trị Hít-le muốn làm bá chủ thế giới.